Anh - Việt

Bản dịch của từ Obstipate trong tiếng Việt

obstipate

AdjectiveVerb

obstipate (Adjective)

/ˈɑbstəpˌeɪt/
/ˈɑbstəpˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Bị táo bón; gặp khó khăn khi đi đại tiện, khó thải phân ra ngoài.

having difficulty in passing stools.

Ví dụ
Nhiều người cao tuổi cảm thấy khó khăn trong việc đi tiêu do ăn ít chất xơ.Many elderly people feel obstipate due to their low fiber intake.
Người trưởng thành trẻ tuổi thường không gặp khó khăn trừ khi họ thay đổi chế độ ăn.Young adults are not usually obstipate unless they change their diet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

obstipate (Verb)

/ˈɑbstəpˌeɪt/
/ˈɑbstəpˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Gây táo bón cho ai đó; làm cho người nào đó đi tiêu khó khăn hoặc bị tắc phân.

to cause constipation in someone.

Ví dụ
Nhiều người tin rằng căng thẳng có thể gây táo bón cho các mối quan hệ xã hội.Many people believe stress can obstipate their social interactions and relationships.
Mạng xã hội không gây táo bón cho giao tiếp; nó nâng cao kết nối toàn cầu.Social media does not obstipate communication; it enhances connections worldwide.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh