obstipate
obstipate (Adjective)
Nghĩa 01
Bị táo bón; gặp khó khăn khi đi đại tiện, khó thải phân ra ngoài.
having difficulty in passing stools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
obstipate (Verb)
Nghĩa 01
Gây táo bón cho ai đó; làm cho người nào đó đi tiêu khó khăn hoặc bị tắc phân.
to cause constipation in someone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obstipate" chỉ tình trạng bị táo bón nghiêm trọng, trong đó bệnh nhân không thể tiêu hóa hoặc đi đại tiện do sự tích tụ phân. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, và là một thuật ngữ ít gặp trong giao tiếp hàng ngày. Trong tài liệu y khoa, "obstipation" là dạng danh từ tương ứng, phản ánh tình trạng này. Tại Mỹ, từ này có thể ít phổ biến hơn so với các thuật ngữ như "constipation".