Bản dịch của từ Obstruct chance trong tiếng Việt

Obstruct chance

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Obstruct chance(Noun)

ˈɒbstrʌkt tʃˈɑːns
ˈɑbˌstrəkt ˈtʃæns
01

Một khả năng hoặc xác suất của việc điều gì đó xảy ra.

A possibility or probability of something occurring

Ví dụ
02

Sự kiện hoặc tình huống xảy ra một điều gì đó

The event or occurrence of something happening

Ví dụ
03

Một cơ hội phù hợp

A suitable opportunity

Ví dụ

Obstruct chance(Verb)

ˈɒbstrʌkt tʃˈɑːns
ˈɑbˌstrəkt ˈtʃæns
01

Một khả năng hay xác suất của việc điều gì đó xảy ra.

To block the way of something

Ví dụ
02

Sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra điều gì đó

To prevent something from happening or obstruct it

Ví dụ
03

Một cơ hội phù hợp

To hinder or impede

Ví dụ