Bản dịch của từ Occasionally unbarred trong tiếng Việt
Occasionally unbarred
Adjective

Occasionally unbarred(Adjective)
əkˈeɪʒənəli ʌnbˈɑːd
əˈkeɪʒənəɫi ˈənˌbɑrd
01
Được phép hoặc cho phép không có giới hạn nào
Permitted or allowed without restrictions
Ví dụ
02
Không bị cấm hoặc chặn đường mở
Not barred or blocked open
Ví dụ
03
Không bị cản trở hay ngăn chặn
Free from obstruction or hindrance
Ví dụ
