Anh - Việt

Bản dịch của từ Occurrent trong tiếng Việt

occurrent

Adjective

occurrent (Adjective)

/ˈəkɝənt/
/ˈəkɝənt/
AI

Nghĩa 01

Đang thực sự xảy ra hoặc có thể quan sát được; là hiện thực, không phải khả năng hoặc giả thuyết.

Actually occurring or observable, not potential or hypothetical.

Ví dụ
Sự kiện xảy ra đã được ghi lại trên video bởi nhiều nhân chứng.The occurrent event was captured on video by multiple witnesses.
Vấn đề xảy ra trong xã hội đã gây ra tranh cãi và lo lắng rộng rãi.The occurrent issue in society sparked widespread debate and concern.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh