occurrent
occurrent (Adjective)
Nghĩa 01
Đang thực sự xảy ra hoặc có thể quan sát được; là hiện thực, không phải khả năng hoặc giả thuyết.
Actually occurring or observable, not potential or hypothetical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "occurrent" là một danh từ trong triết học, thường được sử dụng để chỉ những sự kiện, hiện tượng hoặc trạng thái xảy ra trong thời gian cụ thể. Trong tiếng Anh, "occurrent" có thể được phân biệt với "dispositional", trong đó "dispositional" ám chỉ những khả năng hoặc xu hướng mà một đối tượng có thể bộc lộ trong tương lai. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản triết học và khoa học, và không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.