Bản dịch của từ Ocean distribution trong tiếng Việt

Ocean distribution

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ocean distribution(Phrase)

ˈəʊʃən dˌɪstrɪbjˈuːʃən
ˈoʊʃən ˌdɪstrəbˈjuʃən
01

Cách mà các đại dương trải dài khắp Trái Đất

The way the oceans stretch across the surface of the Earth.

海洋遍布地球的方式

Ví dụ
02

Việc phân bổ tài nguyên đại dương và đa dạng sinh học

Ocean resource allocation and biodiversity

海洋资源与生物多样性的分配

Ví dụ
03

Các mô hình dòng chảy đại dương và ảnh hưởng của chúng đến khí hậu

Ocean current models and their impact on the climate

海洋洋流的模式及其对气候的影响

Ví dụ