Bản dịch của từ Ocean distribution trong tiếng Việt
Ocean distribution
Phrase

Ocean distribution(Phrase)
ˈəʊʃən dˌɪstrɪbjˈuːʃən
ˈoʊʃən ˌdɪstrəbˈjuʃən
Ví dụ
02
Việc phân bổ tài nguyên đại dương và đa dạng sinh học
Ocean resource allocation and biodiversity
海洋资源与生物多样性的分配
Ví dụ
03
Các mô hình dòng chảy đại dương và ảnh hưởng của chúng đến khí hậu
Ocean current models and their impact on the climate
海洋洋流的模式及其对气候的影响
Ví dụ
