Bản dịch của từ Oceanid trong tiếng Việt

Oceanid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oceanid(Noun)

oʊsˈiənɪd
oʊsˈiənɪd
01

Một nữ thần hoặc nữ tiên biển trong thần thoại Hy Lạp — tức là một sinh vật nữ sống ở biển, thường được miêu tả là người đẹp, gắn với đại dương và các vùng nước mặn.

A sea nymph in Greek mythology.

海洋女神

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một nữ thần, tiên nữ thuộc nhóm Oceanides trong thần thoại Hy Lạp — các tiên biển hoặc linh hồn của đại dương/biển nhỏ, thường được miêu tả là những nữ thần nước mặt biển, suối hoặc bờ biển.

One of the Oceanides nymphs or spirits of the ocean.

海洋女神

Ví dụ
03

Một trong những nữ thần biển hoặc tiên nữ (nymph) là con gái của Oceanus và Tethys trong thần thoại Hy Lạp; thường được gọi là nữ thần/tiên biển.

Any of the daughters of Oceanus and Tethys a sea nymph or goddess.

海洋女神或仙女

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một tiên nữ biển trong thần thoại Hy Lạp; sinh vật nữ thần sống ở biển hoặc vùng nước, thường được miêu tả là đẹp và gắn với các yếu tố biển cả.

A sea nymph in Greek mythology.

海洋女神

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh