Bản dịch của từ Octuple trong tiếng Việt
Octuple

Octuple(Verb)
Octuple(Adjective)
Có tám phần hoặc gồm tám cái; mang tính tám lần hoặc gồm tám thành phần.
Consisting of eight parts or things.
由八部分组成的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "octuple" là một tính từ và động từ có nghĩa là gấp tám lần hoặc tạo ra tám cái gì đó. Trong ngữ cảnh toán học và thống kê, "octuple" được sử dụng để chỉ một tập hợp gồm tám phần tử. Về cách dùng, "octuple" có thể gặp trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và nhấn âm trong phát âm có thể khác nhau giữa hai biến thể.
Từ "octuple" xuất phát từ gốc Latin "octo", có nghĩa là "tám". Cấu trúc của từ này được hình thành bởi tiền tố "oct-" chỉ số lượng tám và hậu tố "-uple" biểu thị mối quan hệ nhân với một số nguyên. Lịch sử ghi nhận sự sử dụng của từ này từ thế kỷ 16, thường liên quan đến các phép toán hoặc thành phần trong toán học. Từ đó, "octuple" hiện nay được sử dụng để chỉ sự tăng lên gấp tám lần trong các lĩnh vực khác nhau, phản ánh tính chất số lượng nguyên bản của nó.
Từ "octuple" có tần suất sử dụng khá hiếm gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thông thường, từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học, thường liên quan đến việc nhân lên gấp tám lần hoặc mô tả các hiện tượng có liên quan đến tám đơn vị. Trong giao tiếp hàng ngày, "octuple" có thể được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu hoặc thống kê đặc thù, nơi có sự cần thiết để thể hiện sự gia tăng hoặc sự nhân bản.
Từ "octuple" là một tính từ và động từ có nghĩa là gấp tám lần hoặc tạo ra tám cái gì đó. Trong ngữ cảnh toán học và thống kê, "octuple" được sử dụng để chỉ một tập hợp gồm tám phần tử. Về cách dùng, "octuple" có thể gặp trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay hình thức viết. Tuy nhiên, ngữ điệu và nhấn âm trong phát âm có thể khác nhau giữa hai biến thể.
Từ "octuple" xuất phát từ gốc Latin "octo", có nghĩa là "tám". Cấu trúc của từ này được hình thành bởi tiền tố "oct-" chỉ số lượng tám và hậu tố "-uple" biểu thị mối quan hệ nhân với một số nguyên. Lịch sử ghi nhận sự sử dụng của từ này từ thế kỷ 16, thường liên quan đến các phép toán hoặc thành phần trong toán học. Từ đó, "octuple" hiện nay được sử dụng để chỉ sự tăng lên gấp tám lần trong các lĩnh vực khác nhau, phản ánh tính chất số lượng nguyên bản của nó.
Từ "octuple" có tần suất sử dụng khá hiếm gặp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thông thường, từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học, thường liên quan đến việc nhân lên gấp tám lần hoặc mô tả các hiện tượng có liên quan đến tám đơn vị. Trong giao tiếp hàng ngày, "octuple" có thể được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu hoặc thống kê đặc thù, nơi có sự cần thiết để thể hiện sự gia tăng hoặc sự nhân bản.
