Bản dịch của từ Octuple trong tiếng Việt

Octuple

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Octuple(Verb)

ˈɑktʊpl
ˈɑktʊpl
01

Làm cho tăng gấp tám lần hoặc trở nên lớn/ nhiều gấp tám lần so với trước.

Make or become eight times as numerous or as large.

增加到八倍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Octuple(Adjective)

ˈɑktʊpl
ˈɑktʊpl
01

Có tám phần hoặc gồm tám cái; mang tính tám lần hoặc gồm tám thành phần.

Consisting of eight parts or things.

由八部分组成的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh