Bản dịch của từ Odd domicile trong tiếng Việt

Odd domicile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odd domicile(Noun)

ˈɒd dˈɒmɪsˌaɪl
ˈɑd ˈdɑməˌsaɪɫ
01

Nơi một người sinh sống

The place where a person resides

Ví dụ
02

Nơi ở, một tổ ấm

A dwelling place a home

Ví dụ
03

Một nơi cư trú hợp pháp

A legal residence

Ví dụ