Bản dịch của từ Odorant trong tiếng Việt

Odorant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Odorant(Noun)

ˈoʊdɚnt
ˈoʊdɚnt
01

Một chất được thêm vào để tạo mùi đặc trưng cho một sản phẩm (ví dụ: làm thơm nước hoa, xà phòng, thực phẩm hoặc nhiên liệu để dễ phát hiện mùi).

A substance used to give a particular odour to a product.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh