oedema
oedema (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng cơ thể có quá nhiều dịch nước tích tụ trong khoang hoặc mô, gây sưng lên ở các bộ phận như chân, tay, mắt cá hoặc bụng.
A condition characterized by an excess of watery fluid collecting in the cavities or tissues of the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Oedema (hay Edema trong tiếng Mỹ) là tình trạng tích tụ dịch trong các mô của cơ thể, dẫn đến sưng tấy. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ sự giữ nước gây ra bởi nhiều nguyên nhân như chấn thương, bệnh lý tim, thận hoặc gan. Sự khác biệt chính giữa British English và American English nằm ở cách viết; tuy nhiên, chúng đều mang ý nghĩa tương tự và được sử dụng trong các tài liệu y khoa.