Bản dịch của từ Of the same age trong tiếng Việt

Of the same age

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Of the same age(Phrase)

ˈʌv ðə sˈeɪm ˈeɪdʒ
ˈʌv ðə sˈeɪm ˈeɪdʒ
01

Có cùng tuổi; dùng để miêu tả những người sinh cùng năm hoặc cùng thời kỳ, tức là tuổi bằng nhau.

Having the same age used for describing people who are born in the same year or period.

同龄

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh