Bản dịch của từ Off-camera trong tiếng Việt
Off-camera

Off-camera(Adjective)
Off-camera(Adverb)
Ở ngoài khu vực quay phim/ghi hình của máy quay; không xuất hiện trong ống kính khi đang không được ghi hình hoặc phát sóng.
Outside the range of a film or television camera when not in the process of being filmed or televised.
镜头外的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "off-camera" được sử dụng để miêu tả những hoạt động hoặc thông tin không được ghi hình hoặc phát sóng trước ống kính máy quay, thường trong lĩnh vực truyền hình và điện ảnh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ; cả hai đều sử dụng "off-camera" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, từ này có thể được thay thế bằng "off the record" trong một số ngữ cảnh liên quan đến thông tin không chính thức trong báo chí.
Từ "off-camera" xuất phát từ cụm từ trong tiếng Anh, kết hợp giữa "off", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "offa" nghĩa là "ra ngoài" và "camera", mang nghĩa là "phòng" hoặc "góc nhìn", được chuyển thể từ tiếng Latinh "camera". Thời kỳ đầu, thuật ngữ này chỉ những tình huống không được ghi lại bởi thiết bị quay phim. Hiện nay, "off-camera" thường chỉ những hành động hoặc sự kiện diễn ra bên ngoài tầm nhìn công chúng, liên kết với khái niệm về quyền riêng tư và những khía cạnh bí ẩn trong lĩnh vực giải trí.
Từ "off-camera" xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về truyền thông và các tình huống diễn ra ngoài ống kính. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành điện ảnh và truyền hình để chỉ những hoạt động không được ghi hình, như phỏng vấn hoặc tương tác giữa các diễn viên. Khái niệm này cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về đời sống riêng tư của người nổi tiếng.
Từ "off-camera" được sử dụng để miêu tả những hoạt động hoặc thông tin không được ghi hình hoặc phát sóng trước ống kính máy quay, thường trong lĩnh vực truyền hình và điện ảnh. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ; cả hai đều sử dụng "off-camera" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, từ này có thể được thay thế bằng "off the record" trong một số ngữ cảnh liên quan đến thông tin không chính thức trong báo chí.
Từ "off-camera" xuất phát từ cụm từ trong tiếng Anh, kết hợp giữa "off", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "offa" nghĩa là "ra ngoài" và "camera", mang nghĩa là "phòng" hoặc "góc nhìn", được chuyển thể từ tiếng Latinh "camera". Thời kỳ đầu, thuật ngữ này chỉ những tình huống không được ghi lại bởi thiết bị quay phim. Hiện nay, "off-camera" thường chỉ những hành động hoặc sự kiện diễn ra bên ngoài tầm nhìn công chúng, liên kết với khái niệm về quyền riêng tư và những khía cạnh bí ẩn trong lĩnh vực giải trí.
Từ "off-camera" xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi thí sinh thường thảo luận về truyền thông và các tình huống diễn ra ngoài ống kính. Trong các ngữ cảnh khác, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành điện ảnh và truyền hình để chỉ những hoạt động không được ghi hình, như phỏng vấn hoặc tương tác giữa các diễn viên. Khái niệm này cũng phổ biến trong các cuộc thảo luận về đời sống riêng tư của người nổi tiếng.
