Bản dịch của từ Off-load trong tiếng Việt

Off-load

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off-load(Noun)

ɑf loʊd
ɑf loʊd
01

Hành động dỡ hàng khỏi phương tiện (ô tô, tàu, xe tải...) hoặc chính số hàng đã được dỡ xuống.

An act of removing a load from a vehicle or ship or the goods that have been unloaded.

卸货

Ví dụ

Off-load(Verb)

ɑf loʊd
ɑf loʊd
01

Hành động dỡ hàng, lấy hàng ra khỏi xe tải, tàu thuyền hoặc nơi chở hàng (cũng có thể chỉ các hàng hoá đã được dỡ).

To remove a load from a vehicle or ship or the goods that have been unloaded.

卸货

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh