Bản dịch của từ Off-putting tale trong tiếng Việt

Off-putting tale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off-putting tale(Noun)

ˈɒfpʌtɪŋ tˈeɪl
ˈɔfˈpətɪŋ ˈteɪɫ
01

Một câu chuyện khiến người nghe cảm thấy khó chịu hoặc ghét bỏ

A story that provokes discomfort or rejection in the audience.

引起观众不适或反感的叙述

Ví dụ
02

Một câu chuyện nhằm mục đích đánh lạc hướng hoặc lừa dối người khác.

A story created to distract or confuse people.

这是一个旨在转移注意力或误导的故事。

Ví dụ
03

Một câu chuyện có thể khiến người ta cảm thấy chán nản về việc tham gia, vì những nội dung hoặc phong cách không dễ chịu

A story can discourage people from taking part due to its uncomfortable themes or style.

这是一个可能因为其不悦的主题或风格而令人望而却步的故事。

Ví dụ