Bản dịch của từ Off to a flying start trong tiếng Việt

Off to a flying start

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Off to a flying start(Phrase)

ˈɔf tˈu ə flˈaɪɨŋ stˈɑɹt
ˈɔf tˈu ə flˈaɪɨŋ stˈɑɹt
01

Bắt đầu một hoạt động hoặc nỗ lực một cách nhiệt huyết.

To kick off an activity or endeavor with full energy and enthusiasm.

开始一项活动或全力以赴地努力一把

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bắt đầu một công việc một cách nhanh chóng hoặc thành công lớn

Get something off the ground quickly or achieve great success early on.

迅速启动或取得巨大成功

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một câu thường được dùng để thể hiện sự khởi đầu tích cực và tràn đầy năng lượng

A phrase often used to describe a positive and energetic start.

这个短语常用来形容一个充满正能量、积极向上的开始。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh