Bản dịch của từ Offbeat trong tiếng Việt
Offbeat

Offbeat (Adjective)
Không trùng nhịp, lệch nhịp so với nhịp chính của bản nhạc; chơi hoặc hát lệch khỏi phần nhấn (beat) thông thường.
Not coinciding with the beat.
Khác thường, không theo lề mòn hoặc cách làm thông thường; có phong cách, ý tưởng hoặc hành động kỳ lạ, độc đáo so với đa số.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "offbeat" mang nghĩa là không theo quy tắc hay tiêu chuẩn thông thường, thường được sử dụng để chỉ những ý tưởng, phong cách hoặc hành vi khác thường và độc đáo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. "Offbeat" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, âm nhạc và văn học để chỉ những yếu tố sáng tạo và khác biệt, tạo nên sự thu hút cho người tiếp cận.
Từ "offbeat" mang nghĩa là không theo quy tắc hay tiêu chuẩn thông thường, thường được sử dụng để chỉ những ý tưởng, phong cách hoặc hành vi khác thường và độc đáo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. "Offbeat" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, âm nhạc và văn học để chỉ những yếu tố sáng tạo và khác biệt, tạo nên sự thu hút cho người tiếp cận.
