Bản dịch của từ Offer arrangement trong tiếng Việt
Offer arrangement

Offer arrangement(Noun)
Một đề xuất chính thức về một giao dịch thương mại.
An official proposal for a business transaction
一份正式的商业交易提案
Một đề xuất hoặc ý kiến đề nghị cung cấp một điều gì đó
A proposal or suggestion to offer something
一个提议或建议,用来提供某些东西
Offer arrangement(Verb)
Cung cấp để sử dụng hoặc xem xét
An action of doing something
采取行动做某件事情
Tạo cơ hội cho ai đó chấp nhận hoặc từ chối điều gì đó
An official proposal for a business deal
给予某人一个接受或拒绝某事的机会
Đưa ra hoặc đề xuất điều gì để được chấp nhận
A suggestion or proposal to provide something
提出或提交某事以获得接受
Offer arrangement(Phrase)
Đặt ra một kế hoạch hoặc cấu trúc cho điều gì đó
The action of making a proposal or suggesting something.
提出建议的行为
Cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ một cách có tổ chức
An official proposal for a business transaction.
以有组织的方式提供服务或帮助
