Bản dịch của từ Offer arrangement trong tiếng Việt

Offer arrangement

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offer arrangement(Noun)

ˈɒfɐ ɐrˈeɪndʒmənt
ˈɔfɝ ɝˈeɪndʒmənt
01

Một đề xuất chính thức về một giao dịch kinh doanh

An official proposal for a business deal.

一份关于商务交易的正式提案

Ví dụ
02

Một đề xuất hoặc lời gợi ý để cung cấp điều gì đó.

A suggestion or proposal to provide something

一个建议或提议,旨在提供某样东西。

Ví dụ
03

Hành động đề nghị, cung cấp cái gì đó

An action to give something

采取行动做某事

Ví dụ

Offer arrangement(Verb)

ˈɒfɐ ɐrˈeɪndʒmənt
ˈɔfɝ ɝˈeɪndʒmənt
01

Để có sẵn cho việc sử dụng hoặc xem xét

An action that involves doing something

采取行动去做某事

Ví dụ
02

Cung cấp cơ hội cho ai đó chấp nhận hoặc từ chối điều gì

An official proposal for a business deal

给予某人接受或拒绝某事的机会

Ví dụ
03

Đưa ra hoặc đề xuất điều gì đó để được chấp nhận

A proposal or suggestion to offer something

提出一个建议或者推荐一些方案

Ví dụ

Offer arrangement(Phrase)

ˈɒfɐ ɐrˈeɪndʒmənt
ˈɔfɝ ɝˈeɪndʒmənt
01

Để cung cấp một sự sắp xếp hoặc cấu trúc cho một cái gì đó

Making a proposal or suggestion for something

为某事安排或构建一个安排或结构

Ví dụ
02

Cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ theo cách có tổ chức

An official proposal for a commercial transaction

一份正式的商业交易提案

Ví dụ
03

Để trình bày một kế hoạch hoặc đề xuất

A suggestion or proposal to provide something

一个建议或提议,用来提供某些东西

Ví dụ