Bản dịch của từ Office standard trong tiếng Việt

Office standard

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Office standard(Phrase)

ˈɒfɪs stˈændəd
ˈɔfɪs ˈstændɝd
01

Mức độ chấp nhận được của chất lượng hoặc sự chuyên nghiệp trong môi trường văn phòng

The level of quality or professionalism accepted in an office environment.

在办公室环境中接受的职业素养或质量水平

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn hoặc chuẩn mực áp dụng cho các tổ chức hoặc nơi làm việc

An established standard or criterion applied to organizations or workplaces.

这是针对组织或工作场所制定的某项标准或准则。

Ví dụ
03

Các hướng dẫn và tiêu chuẩn quy định hoạt động của các văn phòng

Guidelines and standards established for office operations.

关于办公场所运行的指导方针与规范

Ví dụ