Bản dịch của từ Official rules trong tiếng Việt
Official rules
Phrase

Official rules(Phrase)
əfˈɪʃəl ʒˈuːlz
əˈfɪʃəɫ ˈruɫz
01
Các quy tắc đã được chính thức thiết lập hoặc công nhận
Rules that are formally established or recognized.
这些规则是被正式制定或承认的。
Ví dụ
Ví dụ
03
Các hướng dẫn được chính thức chấp thuận bởi một cơ quan có thẩm quyền
The instructions are officially recognized by an authorized agency.
这些指南得到了相关权威机构的认可。
Ví dụ
