Bản dịch của từ Official rules trong tiếng Việt

Official rules

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Official rules(Phrase)

əfˈɪʃəl ʒˈuːlz
əˈfɪʃəɫ ˈruɫz
01

Các quy tắc đã được chính thức thiết lập hoặc công nhận

Rules that are formally established or recognized.

这些规则是被正式制定或承认的。

Ví dụ
02

Các quy định điều chỉnh hành xử trong một lĩnh vực cụ thể

Regulations that govern behavior within a specific context.

在特定场合管理行为的规章制度

Ví dụ
03

Các hướng dẫn được chính thức chấp thuận bởi một cơ quan có thẩm quyền

The instructions are officially recognized by an authorized agency.

这些指南得到了相关权威机构的认可。

Ví dụ