offsets
offsets (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của offsets (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
offset | offsets |
offsets (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) làm cân bằng lại hoặc bù đắp cho một ảnh hưởng, tổn thất hoặc tác động bằng cách đưa vào một yếu tố khác để giảm đi sự chênh lệch.
counterbalance or compensate for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của offsets (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | offset |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | offset |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | offset |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | offsets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | offsetting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Offsets" là một danh từ và động từ có nguồn gốc từ động từ "offset", mang nghĩa là "bù đắp" hoặc "bù lại" một cái gì đó. Trong ngữ cảnh tài chính, "offsets" thường chỉ các khoản giảm trừ, nhằm cân bằng các sự chênh lệch trong kế toán. Trong tiếng Anh Anh, "offsets" thường chỉ đến các biện pháp bù đắp trong kế hoạch môi trường, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực tài chính và kế toán hơn.