Bản dịch của từ Offworld trong tiếng Việt

Offworld

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Offworld(Adjective)

ˈɔfwɚld
ˈɔfwɚld
01

(thuộc) ngoài Trái Đất; không thuộc Trái Đất — thường dùng trong khoa học viễn tưởng để chỉ những sự vật, nơi chốn hoặc sinh vật ở ngoài hành tinh hoặc không nằm trên bề mặt Trái Đất.

Chiefly science fiction Not on Earth.

在地球之外

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Offworld(Adverb)

ˈɔfwɚld
ˈɔfwɚld
01

(thường dùng trong khoa học viễn tưởng) ở/ra khỏi Trái Đất; không thuộc Trái Đất (ví dụ hành động hoặc chuyến đi diễn ra ngoài Trái Đất, ở không gian hoặc trên các hành tinh khác).

Chiefly science fiction Away from Earth.

离开地球的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh