Bản dịch của từ Oil palm trong tiếng Việt

Oil palm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oil palm(Noun)

ɔɪl pɑm
ɔɪl pɑm
01

Một loại cây cọ phổ biến được trồng để lấy dầu từ quả của nó (dầu cọ) dùng trong nấu ăn, chế biến thực phẩm và công nghiệp.

A common type of palm tree that is grown for the oil that is produced from its fruit.

一种常见的棕榈树,果实可提取油。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh