Anh - Việt
oki
AdjectiveNoun
oki (Adjective)
/ˈoʊki/
/ˈoʊki/
AI
Ví dụ
Bữa tiệc diễn ra tốt đẹp mà không gặp vấn đề nào.The party went oki without any issues.
Phản hồi của cô ấy đối với lời mời là một sự oki.Her response to the invitation was an oki.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
oki (Noun)
/ˈoʊki/
/ˈoʊki/
AI