old age
old age (Noun)
Nghĩa 01 · Trạng thái của một người đã cao tuổi, đặc biệt là khi đã già và gần cuối đời; giai đoạn cuối của tuổi già.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của old age (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuổi già cực độ extreme old age | Sống đến tuổi già cực kỳ là một phước lành đối với nhiều người. Living to extreme old age is a blessing for many. |
tuổi già hạnh phúc happy old age | Cô ấy mong chờ một tuổi già hạnh phúc với cháu bên cạnh. She looks forward to a happy old age with her grandchildren. |
tuổi già sức yếu advanced old age | Sống ở tuổi già cao mang lại sự khôn ngoan và kinh nghiệm. Living in advanced old age brings wisdom and experience. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Old age" là thuật ngữ chỉ giai đoạn cuối của cuộc đời con người, thường bắt đầu từ độ tuổi 60 trở đi. Giai đoạn này thường đi kèm với sự suy giảm về thể chất, tâm lý và các khả năng xã hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, văn hóa và xã hội có thể ảnh hưởng đến quan niệm và thái độ đối với "old age" trong các bối cảnh khác nhau.