Bản dịch của từ Old fogy trong tiếng Việt

Old fogy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old fogy(Noun)

oʊld fˈoʊgi
oʊld fˈoʊgi
01

Người già cổ hủ, lạc hậu hoặc bảo thủ trong suy nghĩ, thường là người lớn tuổi không thích thay đổi hay tiến bộ.

An oldfashioned or conservative person typically an elderly one.

老古董,守旧的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh