Bản dịch của từ Old person trong tiếng Việt
Old person

Old person(Noun)
Người đã cao tuổi; cá nhân ở tuổi già, thường có sức khỏe và năng lực giảm so với khi còn trẻ.
An individual who is advanced in age.
Old person(Idiom)
Cách diễn đạt dùng để chỉ một người già, người lớn tuổi (thường mang ý tôn trọng hoặc trung lập).
An expression used to refer to an elderly individual.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "old person" chỉ những cá nhân lớn tuổi, thường được định nghĩa là những người đạt từ độ tuổi 65 trở lên. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "elderly person" nhiều hơn để nhấn mạnh tính trang trọng. "Old person" thường gợi lên sự gắn liền với tuổi tác hơn là sự tôn kính hay lòng dịu dàng.
Từ "old" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "eald", xuất phát từ gốc Đức cổ "ald", mang ý nghĩa là "già" hoặc "cổ xưa". Từ "person" có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona", chỉ người đóng vai trong kịch, dần dần phát triển để chỉ con người nói chung. Sự kết hợp của hai từ này phản ánh cách tiếp cận xã hội về tuổi tác, nhấn mạnh sự già đi không chỉ là khía cạnh sinh học mà còn là nhận thức văn hóa về kinh nghiệm và trí tuệ của người lớn tuổi.
Cụm từ "old person" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, cụm từ này có thể được thấy trong các cuộc hội thoại về sức khỏe hoặc dịch vụ cộng đồng. Trong phần Nói, thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về người cao tuổi trong bối cảnh gia đình hoặc xã hội. Phần Đọc và Viết có thể bao gồm các bài viết về những thách thức mà người già phải đối mặt. Cụm từ này cũng thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, chính sách liên quan đến người cao tuổi và các chương trình hỗ trợ cộng đồng.
Cụm từ "old person" chỉ những cá nhân lớn tuổi, thường được định nghĩa là những người đạt từ độ tuổi 65 trở lên. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số bối cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng thuật ngữ "elderly person" nhiều hơn để nhấn mạnh tính trang trọng. "Old person" thường gợi lên sự gắn liền với tuổi tác hơn là sự tôn kính hay lòng dịu dàng.
Từ "old" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "eald", xuất phát từ gốc Đức cổ "ald", mang ý nghĩa là "già" hoặc "cổ xưa". Từ "person" có nguồn gốc từ tiếng Latin "persona", chỉ người đóng vai trong kịch, dần dần phát triển để chỉ con người nói chung. Sự kết hợp của hai từ này phản ánh cách tiếp cận xã hội về tuổi tác, nhấn mạnh sự già đi không chỉ là khía cạnh sinh học mà còn là nhận thức văn hóa về kinh nghiệm và trí tuệ của người lớn tuổi.
Cụm từ "old person" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Nghe, cụm từ này có thể được thấy trong các cuộc hội thoại về sức khỏe hoặc dịch vụ cộng đồng. Trong phần Nói, thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về người cao tuổi trong bối cảnh gia đình hoặc xã hội. Phần Đọc và Viết có thể bao gồm các bài viết về những thách thức mà người già phải đối mặt. Cụm từ này cũng thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, chính sách liên quan đến người cao tuổi và các chương trình hỗ trợ cộng đồng.
