Bản dịch của từ Old town trong tiếng Việt

Old town

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Old town(Noun)

ˈəʊl(d) ˌtaʊn
ˈəʊl(d) ˌtaʊn
01

Phần cũ của một thành phố hoặc thị trấn nằm trong ranh giới hiện đại của nó.

The older part of a city or town contained within its modern limits.

Ví dụ