Bản dịch của từ Oleaceae trong tiếng Việt

Oleaceae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oleaceae(Noun)

ˈoʊlisˈi
ˈoʊlisˈi
01

Một họ thực vật (nhóm cây) gồm những chi như Fraxinus (cây ash - cây phỉ) và Olea (cây oliu).

A plant family of order Scrophulariales including the genera Fraxinus and Olea.

木犀科植物,包括白蜡树和橄榄树。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh