Bản dịch của từ Oleoresin trong tiếng Việt

Oleoresin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oleoresin(Noun)

oʊlioʊɹˈɛzn
oʊlioʊɹˈɛzn
01

Hỗn hợp gồm tinh dầu và nhựa (có thể tự nhiên hoặc nhân tạo), thường dùng để chiết xuất hương liệu hoặc làm thuốc nước thơm — ví dụ như băng sơn (balsam).

A natural or artificial mixture of essential oils and a resin eg balsam.

天然或人工的精油与树脂混合物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Oleoresin (Noun)

SingularPlural

Oleoresin

Oleoresins

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ