Bản dịch của từ Olympic trong tiếng Việt
Olympic
Adjective

Olympic (Adjective)
əʊlˈɪmpɪk
ˈɑˌɫɪmpɪk
01
Thuộc về hoặc liên quan đến Thế vận hội, cuộc thi thể thao quốc tế được tổ chức định kỳ bốn năm một lần.
Connected with the Olympic Games or the international sporting competition held every four years
Ví dụ
