Bản dịch của từ Olympic trong tiếng Việt
Olympic
Adjective

Olympic(Adjective)
ˈəʊlɪmpˌɪk
ˈoʊˈɫɪmpɪk
02
Liên quan đến bất kỳ cuộc thi nào mang tầm cỡ Olympic
This pertains to any competitions of Olympic scale.
关于任何像奥运会那样的大型比赛
Ví dụ
Olympic

Liên quan đến bất kỳ cuộc thi nào mang tầm cỡ Olympic
This pertains to any competitions of Olympic scale.
关于任何像奥运会那样的大型比赛