ominously
Adverb
ominously (Adverb)
/ˈɑmənəsli/
/ˈɑmənəsli/
AI
Ví dụ
Những đám mây đen hội tụ một cách đáng lo ngại trên thị trấn yên bình.The dark clouds gathered ominously above the peaceful town.
Ánh nhìn của người lạ rơi đầy báo hiệu xấu trên những đứa trẻ yếu đuối đang chơi ngoài trời.The stranger's gaze fell ominously on the vulnerable children playing outside.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của ominously (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
ominously đáng ngại | more ominously đáng ngại hơn | most ominously đáng ngại nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ominously" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một cách đe dọa hoặc báo trước điều xấu sắp xảy ra. Từ này thường được sử dụng trong văn cảnh mô tả các tình huống hay dấu hiệu gợi ý sự nguy hiểm hoặc bất hạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hay phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong văn học và phim ảnh thể loại kinh dị.