Bản dịch của từ Omit from a list trong tiếng Việt

Omit from a list

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omit from a list(Verb)

ˈɒmɪt frˈɒm ˈɑː lˈɪst
ˈɑmɪt ˈfrɑm ˈɑ ˈɫɪst
01

Không đề cập hoặc bỏ qua điều gì đó

Omitting or failing to mention something

遗漏或未提及某事

Ví dụ
02

Bỏ qua hoặc loại trừ ai đó hoặc cái gì đó

To ignore or exclude someone or something

忽略或排除某人或某事

Ví dụ
03

Phớt lờ việc gì đó hay bỏ qua điều gì đó

Ignore something or not pay attention to it.

忽略某事,不去理会

Ví dụ