Bản dịch của từ Omit to set up a surprise trong tiếng Việt

Omit to set up a surprise

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omit to set up a surprise(Phrase)

ˈɒmɪt tˈuː sˈɛt ˈʌp ˈɑː səprˈaɪz
ˈɑmɪt ˈtoʊ ˈsɛt ˈəp ˈɑ ˈsɝˌpraɪz
01

Bỏ qua hoặc loại trừ

Skip or exclude

省略或排除

Ví dụ
02

Không bao gồm điều gì đó

It doesn't include something.

不包括某些内容

Ví dụ
03

Bỏ qua không đề cập hoặc xem xét

Avoid mentioning or considering

未能提及或考虑

Ví dụ