Bản dịch của từ Omitted role trong tiếng Việt

Omitted role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Omitted role(Noun)

əʊmˈɪtɪd ʐˈəʊl
ˈɑmɪtɪd ˈroʊɫ
01

Hành động bỏ qua hoặc loại trừ một điều gì đó

Ignoring or excluding something

忽略或排除某事的行为

Ví dụ
02

Điều bị bỏ sót hoặc loại trừ

Something was missed or left out.

被遗漏或排除的东西

Ví dụ
03

Một phần hoặc vai trò không được đề cập trong tình huống cụ thể

A part or role that doesn't exist in a particular situation.

在某个特定情境中,一部分或角色并不存在。

Ví dụ