Bản dịch của từ On a treadmill trong tiếng Việt

On a treadmill

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On a treadmill(Idiom)

01

Ý chỉ việc làm một công việc lặp đi lặp lại, nhàm chán và không có tiến triển rõ rệt — như chạy mãi trên máy chạy nhưng vẫn đứng yên về kết quả.

Engaged in a monotonous or repetitive activity without making significant progress.

从事单调重复的活动而没有显著进展。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh