Bản dịch của từ On board ship trong tiếng Việt
On board ship
Phrase

On board ship(Phrase)
ˈɒn bˈɔːd ʃˈɪp
ˈɑn ˈbɔrd ˈʃɪp
01
Trên một con tàu
In or on a ship
Ví dụ
02
Tham gia vào một hoạt động hoặc tổ chức cụ thể
Involved in a particular activity or organization
Ví dụ
