Bản dịch của từ On board ship trong tiếng Việt

On board ship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On board ship(Phrase)

ˈɒn bˈɔːd ʃˈɪp
ˈɑn ˈbɔrd ˈʃɪp
01

Trên một con tàu

In or on a ship

Ví dụ
02

Tham gia vào một hoạt động hoặc tổ chức cụ thể

Involved in a particular activity or organization

Ví dụ
03

Được chấp nhận hoặc đồng ý với một kế hoạch hoặc ý tưởng

Accepted or agreed to a plan or idea

Ví dụ