Bản dịch của từ On its own initiative trong tiếng Việt

On its own initiative

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On its own initiative(Phrase)

ˈɒn ˈɪts ˈaʊn ɪnˈɪʃɪətˌɪv
ˈɑn ˈɪts ˈoʊn ˌɪˈnɪʃiətɪv
01

Theo quyết định hoặc hành động của chính bản thân mình mà không bị người khác thúc ép hay yêu cầu.

Make decisions or take actions independently without being prompted or instructed.

自己决定或行动,未受他人促使或指示

Ví dụ
02

Hành động độc lập mà không bị ảnh hưởng hay chỉ đạo từ bên ngoài

Act independently without outside influence or guidance.

按照自己的意愿行事,不受外界干扰或指挥。

Ví dụ