Bản dịch của từ On leave trong tiếng Việt

On leave

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On leave(Phrase)

ˈɑn lˈiv
ˈɑn lˈiv
01

Không đi làm/không ở vị trí công tác vì đã được phép vắng mặt, thường dùng khi nói về quân nhân hoặc nhân viên đang được nghỉ có phép.

Not at work because you have permission to be absent especially while working for the armed forces.

因有许可而不在工作岗位上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh