Bản dịch của từ On-market trong tiếng Việt

On-market

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-market(Adjective)

ˈɒnmɑːkˌɪt
ˈɑnˈmɑrkɪt
01

Ám chỉ các sản phẩm hoặc chứng khoán đang được giao dịch hiện tại

Referring to the products or securities currently being traded.

提到目前正在交易的产品或证券。

Ví dụ
02

Chưa sản xuất hoặc chưa bị loại khỏi danh sách khả dụng

Not currently in production or not yet taken off the supply list.

还未投产或已从供应中撤下

Ví dụ
03

Có sẵn để bán trên thị trường

Available for sale on the market

已在市场上待售

Ví dụ