Bản dịch của từ On-site trong tiếng Việt

On-site

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-site(Adjective)

ɑnsaɪt
ɑnsaɪt
01

Từ miêu tả điều gì đó diễn ra hoặc được đặt ngay tại hiện trường/địa điểm của một hoạt động, công việc hoặc sự kiện (tức là ở tại chỗ, không ở nơi khác).

Located or occurring on the site of a particular activity or place.

现场发生的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

On-site(Adverb)

ˌɔnˈsaɪt
ˌɔnˈsaɪt
01

Tại chỗ, ở ngay tại địa điểm cụ thể (thay vì làm từ xa hoặc ở nơi khác).

At or near a particular site or place.

在特定地点或场所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh