Bản dịch của từ On the dole trong tiếng Việt

On the dole

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the dole(Phrase)

ˈɑn ðə dˈoʊl
ˈɑn ðə dˈoʊl
01

Nhận trợ cấp tài chính định kỳ từ chính phủ (thường là trợ cấp thất nghiệp hoặc trợ cấp xã hội).

Receiving regular financial assistance from the government.

接受政府的经济援助

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh