Bản dịch của từ On the premises trong tiếng Việt
On the premises
Phrase

On the premises(Phrase)
ˈɒn tʰˈiː prˈɛmaɪzɪz
ˈɑn ˈθi ˈprɛməsɪz
Ví dụ
02
Đề cập đến việc có mặt ở một nơi nhất định, đặc biệt là nơi làm việc hoặc trường học
Just showing up at a specific location, especially in the office or school.
指的是在特定地点出现,通常是在工作或学校等地方
Ví dụ
