Bản dịch của từ On the premises trong tiếng Việt

On the premises

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the premises(Phrase)

ˈɒn tʰˈiː prˈɛmaɪzɪz
ˈɑn ˈθi ˈprɛməsɪz
01

Trong phạm vi của một mảnh đất hoặc tòa nhà

Inside the boundaries of a property or building.

在一处资产或建筑的界限范围内

Ví dụ
02

Đề cập đến việc có mặt ở một nơi nhất định, đặc biệt là nơi làm việc hoặc trường học

Just showing up at a specific location, especially in the office or school.

指的是在特定地点出现,通常是在工作或学校等地方

Ví dụ