Bản dịch của từ On the sly trong tiếng Việt

On the sly

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the sly(Adverb)

ˈɑn ðə slˈaɪ
ˈɑn ðə slˈaɪ
01

Một cách lén lút, bí mật hoặc vụng trộm để tránh bị phát hiện

In a secretive or sneaky manner.

Ví dụ

On the sly(Phrase)

ˈɑn ðə slˈaɪ
ˈɑn ðə slˈaɪ
01

Làm việc gì đó một cách bí mật, lén lút hoặc vụng trộm để không muốn người khác biết.

Secretly or sneakily.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh