sneaky
sneaky (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả một cảm giác hoặc hành động len lén, lặng lẽ xuất hiện và thường được giữ trong lòng một cách miễn cưỡng; cảm giác đó vẫn cứ âm ỉ mà người ta không muốn thừa nhận hoặc nói ra.
of a feeling persistent but reluctantly held sneaking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sneaky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sneaky lén lút | sneakier nhếch nhác hơn | sneakiest lén lút nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sneaky" trong tiếng Anh mô tả hành động làm một việc gì đó một cách lén lút, không minh bạch để tránh bị phát hiện, thường mang nghĩa tiêu cực. Về mặt ngữ âm, trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm tương tự nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về âm điệu. "Sneaky" thường được sử dụng để chỉ các hành vi không trung thực, như là lén lút theo dõi hoặc đánh lừa người khác.