Anh - Việt

Bản dịch của từ Sneaky trong tiếng Việt

sneaky

Adjective

sneaky (Adjective)

/snˈiki/
/snˈiki/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động hoặc tính cách lén lút, rón rén, làm gì một cách bí mật để tránh bị phát hiện; có vẻ xảo quyệt hoặc láu cá.

Furtive sly.

Ví dụ
Hành vi xảo quyệt của cô ấy tại bữa tiệc gây nghi ngờ giữa bạn bè.Her sneaky behavior at the party raised suspicions among friends.
Kế hoạch xảo quyệt để phá hoại dự án đã bị lãnh đạo phát hiện.The sneaky plan to sabotage the project was uncovered by management.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả một cảm giác hoặc hành động len lén, lặng lẽ xuất hiện và thường được giữ trong lòng một cách miễn cưỡng; cảm giác đó vẫn cứ âm ỉ mà người ta không muốn thừa nhận hoặc nói ra.

of a feeling persistent but reluctantly held sneaking.

Ví dụ
Cô ấy có một sự nghi ngờ lén lút rằng anh ấy đang nói dối.She had a sneaky suspicion that he was lying.
Kế hoạch lén lút để ngạc nhiên cô ấy tại bữa tiệc đã thành công.The sneaky plan to surprise her at the party worked.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của sneaky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

sneaky

lén lút

sneakier

nhếch nhác hơn

sneakiest

lén lút nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh