Bản dịch của từ Sneaking trong tiếng Việt

Sneaking

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sneaking(Verb)

snˈikɪŋ
snˈikɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "sneak" — chỉ hành động lén lút, đi hoặc làm việc một cách bí mật để không ai biết hoặc tránh bị chú ý.

Present participle of sneak.

偷偷摸摸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Sneaking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Sneak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Sneaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Sneaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Sneaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sneaking

Sneaking(Adjective)

ˈsni.kɪŋ
ˈsni.kɪŋ
01

Thể hiện hành động làm việc gì đó một cách lén lút, bí mật hoặc ranh mãnh để người khác không biết hoặc khó nhận ra.

Acting or doing something in a secret or sly manner.

偷偷的,隐秘的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ