Anh - Việt

Bản dịch của từ Sneaking trong tiếng Việt

sneaking

VerbAdjective

sneaking (Verb)

/snˈikɪŋ/
/snˈikɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "sneak" — chỉ hành động lén lút, đi hoặc làm việc một cách bí mật để không ai biết hoặc tránh bị chú ý.

present participle of sneak.

Ví dụ
Anh ta đang lén lút xung quanh bữa tiệc để làm ngạc nhiên cho bạn.He was sneaking around the party to surprise his friend.
Những đứa trẻ đang lén lút lấy kẹo từ lọ khi không ai nhìn.The kids were sneaking candies from the jar when no one was looking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của sneaking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

sneak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sneaked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sneaked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sneaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

sneaking

sneaking (Adjective)

/ˈsni.kɪŋ/
/ˈsni.kɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Thể hiện hành động làm việc gì đó một cách lén lút, bí mật hoặc ranh mãnh để người khác không biết hoặc khó nhận ra.

acting or doing something in a secret or sly manner.

Ví dụ
Cô ấy bắt con trai mình lén ăn bánh quy trước bữa tối.She caught her son sneaking cookies before dinner.
Con mèo lén lút tiến tới con chim đang ngủ.The sneaking cat quietly approached the sleeping bird.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh