sneakily
Adverb
sneakily (Adverb)
/snˈikəli/
/snˈikəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy lén lút tham gia cuộc trò chuyện về biến đổi khí hậu tại bữa tiệc.She sneakily joined the conversation about climate change at the party.
Anh ấy không lén lút lấy chiếc bánh quy cuối cùng từ hũ.He did not sneakily take the last cookie from the jar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy lén lút tham gia cuộc trò chuyện về xu hướng mạng xã hội.She sneakily joined the conversation about social media trends.
Họ không lén lút chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.They did not sneakily share their personal information online.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy lén lút tham gia cuộc trò chuyện về xu hướng mạng xã hội.She sneakily joined the conversation about social media trends.
Họ không lén lút lan truyền tin đồn trong cuộc họp cộng đồng.They did not sneakily spread rumors during the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của sneakily (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sneakily lén lút | more sneakily lén lút hơn | most sneakily lén lút nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sneakily" là trạng từ chỉ hành động một cách lén lút, âm thầm hoặc không dễ bị phát hiện, thường mang nghĩa tiêu cực. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút; trong đó, người Anh thường nhấn âm mạnh vào âm tiết thứ nhất hơn so với người Mỹ. "Sneakily" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả hành động không thành thật hoặc âm thầm đạt được điều gì đó.