Anh - Việt

Bản dịch của từ Sneakily trong tiếng Việt

sneakily

Adverb

sneakily (Adverb)

/snˈikəli/
/snˈikəli/
AI

Nghĩa 01

Một cách lén lút, nhằm tránh bị chú ý hoặc phát hiện.

In a way that is intended to avoid notice or detection.

Ví dụ
Cô ấy lén lút tham gia cuộc trò chuyện về biến đổi khí hậu tại bữa tiệc.She sneakily joined the conversation about climate change at the party.
Anh ấy không lén lút lấy chiếc bánh quy cuối cùng từ hũ.He did not sneakily take the last cookie from the jar.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách lén lút, bí mật hoặc thầm lặng để không bị người khác phát hiện.

In a secretive or stealthy manner.

Ví dụ
Cô ấy lén lút tham gia cuộc trò chuyện về xu hướng mạng xã hội.She sneakily joined the conversation about social media trends.
Họ không lén lút chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến.They did not sneakily share their personal information online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách lén lút, ranh mãnh hoặc vụng trộm, làm việc mà không muốn để người khác biết bằng cách tinh quái hoặc kín đáo.

In a sly or cunning way.

Ví dụ
Cô ấy lén lút tham gia cuộc trò chuyện về xu hướng mạng xã hội.She sneakily joined the conversation about social media trends.
Họ không lén lút lan truyền tin đồn trong cuộc họp cộng đồng.They did not sneakily spread rumors during the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của sneakily (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

sneakily

lén lút

more sneakily

lén lút hơn

most sneakily

lén lút nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh