Bản dịch của từ On the water trong tiếng Việt

On the water

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On the water(Phrase)

ˈɒn tʰˈiː wˈɔːtɐ
ˈɑn ˈθi ˈwɔtɝ
01

Trên nước hoặc trong nước

On or above a body of water

在水面上或水面之上

Ví dụ
02

Có mặt trên mặt nước

To be physically present on the surface of a water source.

真正出现在水源的表面上

Ví dụ
03

Dùng để mô tả những điều đang diễn ra trên mặt nước.

This is used to describe what is happening on the water's surface.

这用于描述水面上的各种情形。

Ví dụ