Bản dịch của từ On-water experience trong tiếng Việt

On-water experience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

On-water experience(Noun)

ˈɒnwɔːtɐ ɛkspˈiərɪəns
ˈɑnˈwɔtɝ ɛkˈspɪriəns
01

Một trải nghiệm diễn ra trên mặt nước, đặc biệt liên quan đến các hoạt động như chèo thuyền, du thuyền hoặc các môn thể thao dưới nước.

An experience that takes place on the water, usually involving activities like boating, boat racing, or water sports.

这是一次在水面上的体验,特别涉及到划船、竞赛或水上运动等活动。

Ví dụ
02

Kinh nghiệm tích lũy được qua việc tham gia các hoạt động liên quan đến nước, góp phần nâng cao kỹ năng và kiến thức trong những môi trường này.

Gaining experience through participating in water-related activities helps to enhance skills and knowledge in such environments.

参与与水相关的活动积累的经验,有助于提升在这类环境中的技能和知识。

Ví dụ
03

Cơ hội tham gia các hoạt động giải trí hoặc học tập diễn ra trên mặt nước của một vùng nước.

An opportunity to participate in recreational or educational activities on the water.

这是一个在水面上进行娱乐或教育活动的机会。

Ví dụ