Anh - Việt
once in a lifetime
Idiom
once in a lifetime (Idiom)
AI
Ví dụ
Gặp Tổng thống là một cơ hội duy nhất trong đời.Meeting the President is a once in a lifetime opportunity.
Tham dự đám cưới hoàng gia không phải là trải nghiệm duy nhất trong đời.Attending a royal wedding is not a once in a lifetime experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "once in a lifetime" diễn tả một cơ hội hoặc trải nghiệm hiếm hoi, xảy ra chỉ một lần trong đời. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có phiên bản British hay American riêng biệt, mà được sử dụng phổ quát trong cả hai phương ngữ với cùng một cách hiểu. Thông thường, thuật ngữ này được áp dụng cho những sự kiện đặc biệt như đám cưới, chuyến du lịch hoặc thành tựu cá nhân, thể hiện tính độc đáo và tầm quan trọng của trải nghiệm đó.