Bản dịch của từ Once in a lifetime trong tiếng Việt

Once in a lifetime

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Once in a lifetime(Phrase)

wˈʌns ɨn ə lˈaɪftˌaɪm
wˈʌns ɨn ə lˈaɪftˌaɪm
01

Một sự kiện hoặc cơ hội rất hiếm gặp, đặc biệt và có thể chỉ xảy ra một lần trong đời, khó có khả năng lặp lại

An event or opportunity that is very unusual and will not be repeated.

一生中只有一次的机会

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Once in a lifetime(Idiom)

01

Diễn tả điều gì đó rất đặc biệt, hiếm gặp và chỉ xảy ra một lần trong đời một người.

Happening only once in a persons life very special.

一生中仅发生一次的特别事件

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh