Bản dịch của từ One-armed bandit trong tiếng Việt

One-armed bandit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

One-armed bandit(Noun)

oʊnˈɑɹmd bˈændət
oʊnˈɑɹmd bˈændət
01

Một loại máy đánh bạc (máy xèng) có tay quay một bên, thường thấy trong sòng bạc; từ này dùng chỉ máy trò chơi đặt tiền để quay và trả thưởng.

A type of slot machine especially one used for gambling.

一种赌博用的老虎机

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh